Thiết lập tùy chỉnh

 Tính năng

  • Neural Wave Oscillator: dao động chính + đường tín hiệu
  • Capital Flow Tracker: Dòng tiền dựa trên MFI
  • AI Reversal Detector: đánh dấu chính/phụ + cảnh báo
  • Divergence Scanner: bullish/bearish + sóng kích hoạt

Neural‑Wave

  • Độ dài: khoảng thời gian tính toán cơ bản  

  • Thuật toán xử lý: SMA / EMA / Dual-Pole (chống nhiễu)  

  • Độ dài tín hiệu: khoảng thời gian làm mượt cho đường tín hiệu

Chuẩn hóa Normalization

  • Price Range: phạm vi chênh lệch cao-thấp (cổ điển)
  • Quadratic Mean: dựa trên phái sinh (ổn định về biến động)
  • Hybrid: tự động chuyển đổi theo độ biến động (khuyến khích khi không chắc chắn)

Hệ thống AI thích ứng

  • AI Auto‑Calibration: ON (khuyến nghị)
  • Profile: Conservative / Balanced / Aggressive

Ghi đè thủ công

  • Adaptive toggles: Hyper Wave, Reversal, Divergences
  • Volatility Model: ATR length, lookback, smoothing
  • Bounds: min/max for smoothing/length; minor reversal base; adaptive span

 Tính năng AI nâng cao

  • Neural Signal Filter: Làm mượt chất lượng ML cho tín hiệu sạch hơn
  • Multi‑Timeframe Matrix: fast/normal/slow oscillators
  • Backtesting Output:hiển thị số liệu cho các biểu đồ (ẩn)

Smart Money Flow

  • Độ dài và làm mượt cho luồng dựa trên MFI

Phát hiện đảo chiều

  • Phát hiện Sensitivity (1–10)
  • Xác nhận khi giá close (recommended ON)

Confluence

  • Hiển thị Đồng hồ Confluence (giao diện tùy chọn)  
  • Hiển thị Các khu vực Confluence (khuyến nghị)

Độ phân kỳ Divergence

  • Độ nhạy phân kỳ, Pivot Lookbacks (L/R)
  • Kích hoạt Waves và Wave % kích thước threshold

Tăng cường đồ họa

  • Momentum Heatmap
  • Institutional HUD (vị trí tự động hoặc cố định)
  • Ngưỡng điểm AI Quality

 


Bài viết này có hữu ích với bạn không?